thuyền tán

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền tán che: "thuyền tán" chỉ một loại thuyền nhỏ, thường được trang bị một tán (mái che) bằng vải, tre, hoặc , dùng để che nắng, che mưa cho người ngồi trên thuyền.
    • Hình ảnh ẩn dụ: Trong văn học đời sống, "thuyền tán" đôi khi được dùng để chỉ sự che chở, bảo vệ hoặc một nơi trú ẩn an toàn trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Chiếc thuyền tán nhỏ lướt nhẹ trên mặt hồ. (Chiếc thuyền mái che di chuyển êm đềm trên hồ.)
    • Ngư dân ngồi dưới thuyền tán tránh nắng gắt. (Người đánh ngồi dưới mái che của thuyền để tránh ánh nắng mạnh.)
  • Nghĩa bóng:

    • Cuộc đời như chiếc thuyền tán, lúc xuôi, lúc ngược. (Cuộc sống lúc thuận lợi, lúc khó khăn, như thuyền tán che chở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuyền tán che chở": dùng để chỉ sự bảo vệ, che chở.

    • Tình mẹ như thuyền tán che chở con qua sóng gió. (Tình mẹ bảo vệ con vượt qua khó khăn.)
  • "thuyền tán lênh đênh": gợi tả cảnh thuyền trôi nổi, không điểm tựa.

    • Kiếp người như thuyền tán lênh đênh giữa biển đời. (Cuộc đời con người trôi nổi, bấp bênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuyền (danh từ): phương tiện di chuyển trên nước.

    • Thuyền nan nhẹ nhàng lướt sóng. (Thuyền nhỏ bằng tre di chuyển nhẹ nhàng.)
  • Tán (danh từ): mái che, vật che nắng mưa.

    • Tán rộng che mát cả một vùng. (Tán lớn che mát khu vực rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuyền mái che: thuyền mái che, tương tự "thuyền tán".
  • Thuyền lều: thuyền lều nhỏ đểhoặc trú ẩn.
  • Thuyền bầu: thuyền khoang kín, thường dùng để chở hàng.
Thành ngữ liên quan
  • "Cùng hội cùng thuyền": chỉ những người cùng chung hoàn cảnh, cùng chia sẻ số phận.
    • Chúng tôi đồng nghiệp, cùng hội cùng thuyền với nhau. (Chúng tôi cùng làm việc, cùng chia sẻ khó khăn.)
  • "Thuyền to sóng cả": chỉ việc lớn gặp nhiều thử thách.
    • Làm lãnh đạo phải đối mặt với thuyền to sóng cả. (Người lãnh đạo phải chịu nhiều áp lực lớn.)